Bỏ qua, tới nội dung

货品

huò pǐn

Phồn thể: 貨品

TOCFL 5

Nghĩa

goods

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)

PHẨM · 9 nét

phẩm (hàng hóa, sản phẩm); phẩm chất, phẩm cấp; thưởng thức, nếm