Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
谢
Xiè
Phồn thể:
謝
TOCFL 3
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
TẠ
· 12 nét
Từ liên quan
谢谢
xiè xie
— cảm ơn
感谢
gǎn xiè
— cảm ơn, biết ơn; lòng biết ơn
新陈代谢
xīn chén dài xiè
— metabolism (biology); the new replaces the old (idiom)
谢绝
xiè jué
— to refuse politely