Bỏ qua, tới nội dung

诚心诚意

chéng xīn chéng yìㄔㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄔㄥˊ ㄧˋ

Phồn thể: 誠心誠意

TOCFL 5

Nghĩa(cụm cố định)

earnestly and sincerely (idiom); with all sincerity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 8 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

Ý · 13 nét