Bỏ qua, tới nội dung

词汇

cí huìㄘˊ ㄏㄨㄟˋ

Hán Việt: TỪ VỰNG

Phồn thể: 詞匯

HSK 6HSK 3.0 · 5

Nghĩa(danh từ)

từ vựng

Ví dụ

  • 学外语要多积累词汇。

    xué wài yǔ yào duō jī lěi cí huì.

    Học ngoại ngữ phải tích lũy nhiều từ vựng.

  • 她的词汇量很大。

    tā de cí huì liáng hěn dà.

    Vốn từ vựng của cô ấy rất lớn.

  • 这本书里的词汇有点儿难。

    zhè běn shū lǐ de cí huì yǒu diǎn er nán.

    Từ vựng trong cuốn sách này hơi khó.

Từ hay nhầm

  • 生词 — 生词 là từ mới (chưa học); 词汇 là từ vựng nói chung, vốn từ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỪ · 7 nét

từ, từ ngữ; lời (bài hát)

VỰNG · 5 nét