评选
píng xuǎnㄆㄧㄥˊ ㄒㄩㄢˇ
Phồn thể: 評選
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to select on the basis of a vote or consensus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌNH · 7 nét
đánh giá; bình chọn; bình luận, phê bình
TUYỂN · 9 nét
chọn, lựa; bầu