评估
píng gūㄆㄧㄥˊ ㄍㄨ
Phồn thể: 評估
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to evaluate; to assess; assessment; evaluation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌNH · 7 nét
đánh giá; bình chọn; bình luận, phê bình
CỐ · 7 nét