Bỏ qua, tới nội dung

评委

píng wěiㄆㄧㄥˊ ㄨㄟˇ

Phồn thể: 評委

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

evaluation committee; judging panel; judging panel member; adjudicator (abbr. for 评选委员会委员)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌNH · 7 nét

đánh giá; bình chọn; bình luận, phê bình

ỦY · 8 nét