讲价
jiǎng jià
Phồn thể: 講價
TOCFL 3
Nghĩa
to bargain (over price); to haggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢNG · 6 nét
nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)
GIÁ · 6 nét
jiǎng jià
Phồn thể: 講價
TOCFL 3
to bargain (over price); to haggle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIẢNG · 6 nét
nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)
GIÁ · 6 nét