Bỏ qua, tới nội dung

训

xùnㄒㄩㄣˋ

Phồn thể: 訓

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to teach; to train; to admonish; instruction (from superiors); teachings; rule

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUẤN · 5 nét