检讨
jiǎn tǎoㄐㄧㄢˇ ㄊㄠˇ
Phồn thể: 檢討
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to examine or inspect; self-criticism; review
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỂM · 11 nét
THẢO · 5 nét
jiǎn tǎoㄐㄧㄢˇ ㄊㄠˇ
Phồn thể: 檢討
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to examine or inspect; self-criticism; review
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIỂM · 11 nét
THẢO · 5 nét