Bỏ qua, tới nội dung

订立

dìng lìㄉㄧㄥˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 訂立

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to conclude (treaty, contract, agreement etc); to set up (a rule etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÍNH · 4 nét

đặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)

LẬP · 5 nét