Bỏ qua, tới nội dung

订婚

dìng hūnㄉㄧㄥˋ ㄏㄨㄣ

Phồn thể: 訂婚

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to get engaged

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÍNH · 4 nét

đặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)

HÔN · 11 nét