Bỏ qua, tới nội dung

订单

dìng dānㄉㄧㄥˋ ㄉㄢ

Phồn thể: 訂單

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

(purchase) order

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÍNH · 4 nét

đặt (vé, phòng, hàng); đặt mua (báo); lập, ký kết (kế hoạch, hợp đồng)

ĐƠN · 8 nét

họ Thiện (Shàn)