Bỏ qua, tới nội dung

警钟

jǐng zhōngㄐㄧㄥˇ ㄓㄨㄥ

Phồn thể: 警鐘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

alarm bell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 19 nét

CHUNG · 9 nét

đồng hồ (treo tường, để bàn); chuông; giờ, phút (几点钟, 分钟); (cũng là họ Chung)