Bỏ qua, tới nội dung

警惕

jǐng tìㄐㄧㄥˇ ㄊㄧˋ

Phồn thể: 警惕

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh tính từ, danh động từ)

to be on the alert; vigilant; alert; on guard; to warn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 19 nét

11 nét