Bỏ qua, tới nội dung

警觉

jǐng jué

Phồn thể: 警覺

TOCFL 5

Nghĩa

to be on guard; alert; vigilance; alertness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 19 nét

GIÁC · 9 nét