警报
jǐng bào
Phồn thể: 警報
TOCFL 5
Nghĩa
(fire) alarm; alert signal; alarm; alert
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢNH · 19 nét
BÁO · 7 nét
jǐng bào
Phồn thể: 警報
TOCFL 5
(fire) alarm; alert signal; alarm; alert
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢNH · 19 nét
BÁO · 7 nét