Bỏ qua, tới nội dung

警卫

jǐng wèi

Phồn thể: 警衛

TOCFL 5

Nghĩa

to stand guard over; (security) guard

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 19 nét

VỆ · 3 nét