被捕
bèi bǔㄅㄟˋ ㄅㄨˇ
Phồn thể: 被捕
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be arrested; under arrest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỊ · 10 nét
bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn
10 nét
bèi bǔㄅㄟˋ ㄅㄨˇ
Phồn thể: 被捕
to be arrested; under arrest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỊ · 10 nét
bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn
10 nét