血缘
xuè yuánㄒㄩㄝˋ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 血緣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
bloodline
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUYẾT · 6 nét
máu
DUYÊN · 12 nét
xuè yuánㄒㄩㄝˋ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 血緣
HSK 3.0 · 7–9
bloodline
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HUYẾT · 6 nét
máu
DUYÊN · 12 nét