Bỏ qua, tới nội dung

血管

xuè guǎnㄒㄩㄝˋ ㄍㄨㄢˇ

Phồn thể: 血管

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

vein; artery

Lượng từ đi kèm: 根

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUYẾT · 6 nét

máu

QUẢN · 14 nét

quản lý, trông coi; can thiệp, quan tâm; ống; lượng từ: ống, tuýp