血液
xuè yèㄒㄩㄝˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 血液
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
blood
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HUYẾT · 6 nét
máu
DỊCH · 11 nét
xuè yèㄒㄩㄝˋ ㄧㄝˋ
Phồn thể: 血液
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
blood
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HUYẾT · 6 nét
máu
DỊCH · 11 nét