Bỏ qua, tới nội dung

血汗

xiě hàn

Phồn thể: 血汗

TOCFL 5

Nghĩa

(fig.) sweat and toil; hard work

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUYẾT · 6 nét

máu

HÃN · 6 nét

khả hãn (vua Mông Cổ, trong 可汗、汗国)