Bỏ qua, tới nội dung

血型

xiě xíng

Phồn thể: 血型

TOCFL 4

Nghĩa

blood group; blood type

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HUYẾT · 6 nét

máu

HÌNH · 9 nét