Bỏ qua, tới nội dung

融合

róng héㄖㄨㄥˊ ㄏㄜˊ

Phồn thể: 融合

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

a mixture; an amalgam; fusion; welding together; to be in harmony with (nature); to harmonize with; to fit in

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 16 nét

HỢP · 6 nét

hợp (đơn vị đo lương thực xưa, bằng 1/10 thăng)