Bỏ qua, tới nội dung

融洽

róng qiàㄖㄨㄥˊ ㄑㄧㄚˋ

Phồn thể: 融洽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, động từ, phó tính từ, danh tính từ)

harmonious; friendly relations; on good terms with one another

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 16 nét

9 nét