Bỏ qua, tới nội dung

融入

róng rùㄖㄨㄥˊ ㄖㄨˋ

Phồn thể: 融入

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to blend into; to integrate; to assimilate; to merge

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUNG · 16 nét

NHẬP · 2 nét

vào, nhập; gia nhập