融
róngㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 融
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUNG · 16 nét
róngㄖㄨㄥˊ
Phồn thể: 融
HSK 3.0 · 7–9
to melt; to thaw; to blend; to merge; to be in harmony
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DUNG · 16 nét