Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
蛋
Dàn
ㄉㄢˋ
Phồn thể:
蛋
TOCFL 1
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
(danh từ)
variant of 蜑
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
ĐẢN
· 11 nét
Từ liên quan
鸡蛋
jī dàn
— trứng gà
蛋糕
dàn gāo
— bánh ga-tô, bánh kem, bánh ngọt
蛋白质
dàn bái zhì
— protein