Bỏ qua, tới nội dung

藏匿

cáng nìㄘㄤˊ ㄋㄧˋ

Phồn thể: 藏匿

HSK 3.0 · 7–9

藏匿 (cáng nì) nghĩa là to cover up; to conceal; to go into hiding.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to cover up; to conceal; to go into hiding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)

10 nét