Bỏ qua, tới nội dung

蕴藏

yùn cángㄩㄣˋ ㄘㄤˊ

Phồn thể: 蘊藏

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to hold in store; to contain (untapped reserves etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

TÀNG · 17 nét

Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)