著作
zhù zuòㄓㄨˋ ㄗㄨㄛˋ
Phồn thể: 著作
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa
to write; literary work; book; article; writings
Lượng từ đi kèm: 部
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỨ · 11 nét
TÁC · 7 nét
zhù zuòㄓㄨˋ ㄗㄨㄛˋ
Phồn thể: 著作
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to write; literary work; book; article; writings
Lượng từ đi kèm: 部
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TRỨ · 11 nét
TÁC · 7 nét