Bỏ qua, tới nội dung

草坪

cǎo píngㄘㄠˇ ㄆㄧㄥˊ

Phồn thể: 草坪

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

lawn

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢO · 9 nét

cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo

8 nét