Bỏ qua, tới nội dung

草原

cǎo yuánㄘㄠˇ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 草原

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

grassland; prairie

Lượng từ đi kèm: 片

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢO · 9 nét

cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo

NGUYÊN · 10 nét

ban đầu, vốn, nguyên (原来, 原因); chưa qua chế biến; đồng bằng (平原); (cũng là họ Nguyên)