英语
Yīng yǔㄧㄥ ㄩˇ
Phồn thể: 英語
TOCFL 2
Nghĩa(danh từ riêng)
English (language)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ANH · 8 nét
NGỮ · 9 nét
Yīng yǔㄧㄥ ㄩˇ
Phồn thể: 英語
TOCFL 2
English (language)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ANH · 8 nét
NGỮ · 9 nét