英明
yīng míngㄧㄥ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 英明
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
wise; brilliant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ANH · 8 nét
MINH · 8 nét
yīng míngㄧㄥ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 英明
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
wise; brilliant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ANH · 8 nét
MINH · 8 nét