英文
Yīng wénㄧㄥ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 英文
TOCFL 1
Nghĩa(danh từ riêng)
English (language)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ANH · 8 nét
VĂN · 4 nét
Yīng wénㄧㄥ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 英文
TOCFL 1
English (language)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ANH · 8 nét
VĂN · 4 nét