Bỏ qua, tới nội dung

艺人

yì rénㄧˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 藝人

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

performing artist; actor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGHỆ · 4 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người