Bỏ qua, tới nội dung

艰险

jiān xiǎnㄐㄧㄢ ㄒㄧㄢˇ

Phồn thể: 艱險

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh tính từ, tính từ)

difficult and dangerous; hardships and perils

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIAN · 8 nét

HIỂM · 9 nét