艰辛
jiān xīnㄐㄧㄢ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 艱辛
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
hardships; arduous; difficult
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAN · 8 nét
TÂN · 7 nét
jiān xīnㄐㄧㄢ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 艱辛
HSK 3.0 · 6
hardships; arduous; difficult
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAN · 8 nét
TÂN · 7 nét