船长
chuán zhǎngㄔㄨㄢˊ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 船長
Nghĩa(danh từ)
captain (of a boat); skipper
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu
chuán zhǎngㄔㄨㄢˊ ㄓㄤˇ
Phồn thể: 船長
captain (of a boat); skipper
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)
TRƯỞNG · 4 nét
dài; chiều dài; lâu