Bỏ qua, tới nội dung

航天员

háng tiān yuánㄏㄤˊ ㄊㄧㄢ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 航天員

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

astronaut

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀNG · 10 nét

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)