舞厅
wǔ tīngㄨˇ ㄊㄧㄥ
Phồn thể: 舞廳
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
dance hall; ballroom
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VŨ · 14 nét
SẢNH · 4 nét
wǔ tīngㄨˇ ㄊㄧㄥ
Phồn thể: 舞廳
TOCFL 4
dance hall; ballroom
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VŨ · 14 nét
SẢNH · 4 nét