Bỏ qua, tới nội dung

舞

wǔㄨˇ

Phồn thể: 舞

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 2

Nghĩa(động từ, danh từ)

to dance; to wield; to brandish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VŨ · 14 nét