脱落
tuō luòㄊㄨㄛ ㄌㄨㄛˋ
Phồn thể: 脫落
HSK 3.0 · 7–9
脱落 (tuō luò) nghĩa là to drop off; to come off; to lose (hair etc); to omit (a character when writing).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to drop off; to come off; to lose (hair etc); to omit (a character when writing)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THOÁT · 11 nét
cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau
Từ liên quan
- 脱 tuō — cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)
- 摆脱 bǎi tuō — to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to break out (of); to free oneself from; to extricate oneself
- 脱离 tuō lí — to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunction (botany)