Bỏ qua, tới nội dung

摆脱

bǎi tuōㄅㄞˇ ㄊㄨㄛ

Phồn thể: 擺脫

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to break out (of); to free oneself from; to extricate oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÃI · 13 nét

bày; đặt; xếp; lắc, đung đưa; vẫy (tay)

THOÁT · 11 nét

cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)