Bỏ qua, tới nội dung

脱节

tuō jiéㄊㄨㄛ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 脫節

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to come apart

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOÁT · 11 nét

cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)