脱节
tuō jiéㄊㄨㄛ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 脫節
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to come apart
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THOÁT · 11 nét
cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
Từ liên quan
- 脱 tuō — cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)
- 摆脱 bǎi tuō — to break away from; to cast off (old ideas etc); to get rid of; to break away (from); to break out (of); to free oneself from; to extricate oneself
- 脱离 tuō lí — to separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunction (botany)