Bỏ qua, tới nội dung

脱手

tuō shǒu

Phồn thể: 脫手

TOCFL 5

Nghĩa

(not of regular commerce) to sell or dispose of (goods etc); to get rid of; to unload

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THOÁT · 11 nét

cởi (quần áo, giày); rụng, tróc (tóc, da); thoát khỏi (脱离)

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)