Bỏ qua, tới nội dung

脑筋

nǎo jīnㄋㄠˇ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 腦筋

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

brains; mind; head; way of thinking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÃO · 10 nét

12 nét