Bỏ qua, tới nội dung

伤脑筋

shāng nǎo jīnㄕㄤ ㄋㄠˇ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 傷腦筋

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to be a real headache; to find sth a real headache; to beat one's brains

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 6 nét

vết thương; làm bị thương, tổn thương

NÃO · 10 nét

12 nét